xưng đế
Định nghĩa
- Động từ:
- Tự xưng là vua, hoàng đế: "xưng đế" chỉ hành động tự nhận mình là người đứng đầu một nước, mang danh hiệu hoàng đế, thường diễn ra trong bối cảnh lịch sử khi một người hoặc một thế lực tự tuyên bố nắm quyền tối cao.
- Tự tôn lên địa vị cao nhất: Hành động này thường gắn liền với việc thành lập triều đại mới hoặc khẳng định chủ quyền độc lập.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Vào thế kỷ 10, Ngô Quyền xưng đế sau chiến thắng Bạch Đằng. (Ngô Quyền tự tuyên bố làm vua sau khi đánh bại quân Nam Hán.)
- Nhiều thủ lĩnh địa phương từng xưng đế trong thời kỳ loạn lạc. (Nhiều người đứng đầu vùng từng tự nhận là hoàng đế trong thời kỳ hỗn loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xưng đế xưng vương": thành ngữ chỉ hành động tự tôn mình lên địa vị cao nhất, thường mang nghĩa phê phán hoặc mỉa mai.
- Trong lịch sử, kẻ mạnh thường xưng đế xưng vương mà không cần sự ủng hộ của dân. (Những người có thế lực thường tự xưng là vua chúa mà không có sự đồng thuận từ nhân dân.)
Biến thể và từ gần giống
Xưng vương (động từ): tự xưng làm vua, nhưng thường ở cấp bậc thấp hơn hoàng đế.
- Lý Bí xưng vương sau khi đánh bại quân Lương. (Lý Bí tự nhận là vua sau chiến thắng.)
Xưng đế tự lập (cụm động từ): tự xưng là hoàng đế và thiết lập triều đại riêng.
- Ông ta xưng đế tự lập, không thần phục triều đình trung ương. (Ông ta tự tuyên bố làm hoàng đế và thành lập chính quyền độc lập.)
Từ đồng nghĩa
- Tự xưng hoàng đế: hành động tự nhận danh hiệu hoàng đế.
- Lên ngôi báu: bước lên ngai vàng, trở thành vua.
Thành ngữ liên quan
- Xưng đế xưng hùng: tự tôn mình là kẻ mạnh, người đứng đầu.
- Thời loạn, ai có quân đội mạnh cũng muốn xưng đế xưng hùng. (Trong thời kỳ hỗn loạn, ai có quân đội hùng mạnh cũng muốn tự xưng là người thống trị.)